Trả lời nhanh
Visa Lao động kỹ năng đặc định (特定技能) có hai bậc: SSW-1 cho phép tối đa 5 năm trong 16 ngành nghề (không mang gia đình), SSW-2 gia hạn không giới hạn, mang gia đình và có đường đến Quyền thường trú. Cả hai yêu cầu thi kỹ năng ngành và tiếng Nhật.
So sánh SSW-1, SSW-2 và Thực tập sinh
| Tính năng | Thực tập sinh (TIT) | SSW-1 | SSW-2 |
|---|---|---|---|
| Thời gian tối đa | 5 năm | 5 năm tổng | Không giới hạn (gia hạn) |
| Gia đình | Không được | Không được | Vợ/chồng & con OK |
| Đổi việc | Rất hạn chế | Trong cùng ngành | Trong cùng ngành |
| Đường đến PR | Không (phải đổi tư cách) | Không (tính vào 10 năm) | Có (sau 10 năm tổng) |
| Trình độ tiếng Nhật | Khuyến nghị N4 | N4+ bắt buộc (JLPT hoặc JFT) | Không yêu cầu riêng |
Ngành nghề được chỉ định
16 ngành nghề bao gồm: điều dưỡng, vệ sinh tòa nhà, gia công kim loại, máy công nghiệp, điện-điện tử, xây dựng, đóng tàu, sửa ô tô, hàng không, lưu trú, nông nghiệp, thủy sản, chế biến thực phẩm, dịch vụ ẩm thực, ô tô (mới 2024), đường sắt/lâm nghiệp/gỗ (mới 2024).
⚠️ Lưu ý pháp lý
Đây không phải là tư vấn pháp lý. Vui lòng tham khảo ý kiến của chuyên gia tư vấn nhập cư được cấp phép (行政書士 / gyoseishoshi).