Trả lời nhanh: Thị trường di động Nhật Bản có ba tầng: MNO (docomo, au/KDDI, SoftBank) với dịch vụ đầy đủ giá cao, thương hiệu phụ (ahamo, povo, LINEMO) mạng tốt giá trung bình, và MVNO (IIJmio, mineo, GTN Mobile) giá rẻ. Từ sau cải cách giá năm 2020, gói 20GB thường khoảng ¥2.700-2.970 — rẻ hơn khoảng 40% so với trước.
Ba trụ cột: MNO Nhật Bản
Hạ tầng di động Nhật Bản được xây dựng và vận hành bởi ba Nhà khai thác mạng di động (MNO). Mỗi hãng sở hữu trạm phát sóng, giấy phép tần số và mạng lưới toàn quốc riêng:
- NTT docomo — Khoảng 36% thị phần. Phủ sóng rộng nhất, đặc biệt ở vùng nông thôn và miền núi.
- au / KDDI — Khoảng 27% thị phần. Phủ sóng tốt ở miền núi và ngoại ô.
- SoftBank — Khoảng 21% thị phần. Mạnh nhất ở khu vực đô thị.
- Rakuten Mobile — Khoảng 8% thị phần. MNO mới nhất (ra mắt 2020), vẫn đang mở rộng mạng. Sử dụng mạng au làm đối tác chuyển vùng.
Cuộc cách mạng thương hiệu phụ
Năm 2020, Thủ tướng Suga Yoshihide công khai chỉ trích giá cước di động cao. Mỗi MNO phản ứng bằng cách ra mắt thương hiệu phụ chỉ trực tuyến:
- ahamo (docomo) — 20GB ¥2.970/tháng. Sử dụng toàn bộ mạng docomo.
- povo 2.0 (au/KDDI) — Cơ bản ¥0/tháng với "topping" dữ liệu. Sử dụng toàn bộ mạng au.
- LINEMO (SoftBank) — 3GB ¥990 hoặc 20GB ¥2.728/tháng. Sử dụng toàn bộ mạng SoftBank.
So sánh: MNO, Thương hiệu phụ và MVNO
| Tính năng | MNO | Thương hiệu phụ | MVNO |
|---|---|---|---|
| Giá/tháng (20GB) | ¥5.000–7.500 | ¥2.700–2.970 | ¥1.800–2.200 |
| Tốc độ mạng | Nhanh nhất | Bằng MNO | Chậm hơn giờ cao điểm |
| Cửa hàng vật lý | Có (toàn quốc) | Không (chỉ trực tuyến) | Hạn chế hoặc không |
| Hỗ trợ tiếng Việt | Hạn chế | Hạn chế | Tùy hãng (GTN: đa ngôn ngữ) |
※ Thông tin trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận chi tiết thủ tục tại quầy của chính quyền địa phương.