Trả lời nhanh: Nhật có 3 loại internet nhà: cáp quang (nhanh nhất, ¥4.000-6.000/tháng, cần lắp đặt), bộ phát sóng cắm điện (không cần lắp đặt, ¥3.000-5.000/tháng) và pocket WiFi (di động, ¥3.000-4.000/tháng). Người mới đến thường bắt đầu với bộ phát sóng nhà hoặc pocket WiFi để có kết nối ngay, sau đó nâng cấp lên cáp quang.
Lựa chọn 1: Cáp quang (光回線 / Hikari)
Tiêu chuẩn vàng. Tốc độ 1 Gbps (thực tế: 200-600 Mbps). Cần hẹn lắp đặt 2-6 tuần. Có thể cần chủ nhà đồng ý.
Lựa chọn 2: Bộ phát sóng nhà (ホームルーター)
Cắm điện và dùng ngay — không cần lắp đặt. Dùng mạng 4G/5G. docomo home 5G ¥4.950/tháng, SoftBank Air ¥3.080-5.368/tháng.
Lựa chọn 3: Pocket WiFi
Thiết bị nhỏ pin tạo WiFi di động. WiMAX ¥3.500-4.500/tháng, Rakuten WiFi Pocket ¥1.078-3.278/tháng.
So sánh thời gian kết nối
| Loại | Thời gian kết nối | Hợp đồng |
|---|---|---|
| Cáp quang | 2-6 tuần | Thường 2 năm |
| Bộ phát sóng nhà | 2-5 ngày (giao hàng) | Thường 3 năm |
| Pocket WiFi | 1-3 ngày | Khác nhau |
Gợi ý cho người mới đến
- Ngay lập tức: Dùng tethering từ SIM di động vài ngày đầu
- Ngắn hạn (1-3 tháng đầu): Bộ phát sóng nhà hoặc pocket WiFi
- Dài hạn: Đăng ký cáp quang khi đã ổn định
H: Có cần chủ nhà đồng ý cho cáp quang không?
Nếu tòa nhà đã có hạ tầng cáp quang thì thường không cần. Nếu cần khoan lỗ mới, cần xin phép chủ nhà.
※ Thông tin trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận trên website từng nhà cung cấp.