PR Bài viết có chứa liên kết tiếp thị. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng mà không phát sinh chi phí cho bạn.
Trả lời nhanh: GTN Mobile được thiết kế đặc biệt cho người nước ngoài tại Nhật, hỗ trợ đa ngôn ngữ bao gồm tiếng Việt, tiếng Trung, tiếng Nepal, tiếng Indonesia, tiếng Anh và nhiều hơn. Chấp nhận thẻ tín dụng nước ngoài và đăng ký đơn giản cho người mới đến. Đánh đổi: giá cao hơn ahamo, LINEMO hoặc povo với cùng dung lượng, và tốc độ MVNO (chậm hơn giờ cao điểm).
Tổng quan gói cước
| Gói | Dữ liệu | Giá/tháng | Mạng |
|---|---|---|---|
| Gói Light | 2GB | ¥1.200 | docomo / SoftBank |
| Gói Standard | 5GB | ¥1.980 | docomo / SoftBank |
| Gói Standard+ | 10GB | ¥2.780 | docomo / SoftBank |
| Gói Large | 20GB | ¥3.480 | docomo / SoftBank |
Ưu điểm
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ — Tiếng Việt, Trung, Nepal, Indonesia, Anh, Hàn, Bồ Đào Nha, Myanmar. Lợi thế lớn cho người không nói tiếng Nhật.
- Đăng ký dễ nhất cho người nước ngoài — Quy trình thiết kế cho người nước ngoài từ đầu. Nhân viên hiểu giấy tờ nước ngoài.
- Chấp nhận thẻ tín dụng nước ngoài — Nhiều nhà mạng Nhật yêu cầu tài khoản ngân hàng Nhật. GTN chấp nhận một số thẻ quốc tế.
- Dịch vụ trọn gói — GTN Group cũng cung cấp nhà ở, internet và tiện ích cho người nước ngoài.
Nhược điểm
- Giá cao hơn — 20GB GTN khoảng ¥3.480 so với ahamo ¥2.970 (mạng tốt hơn) hoặc LINEMO ¥2.728.
- Tốc độ MVNO — Tốc độ giảm đáng kể giờ cao điểm (12:00-13:00, 18:00-19:00), có thể xuống 1-5 Mbps.
Phí cao hơn có đáng không?
- Đáng nếu: Bạn mới đến Nhật, không nói tiếng Nhật, chưa có tài khoản ngân hàng Nhật và cần số điện thoại nhanh.
- Cân nhắc đổi sau: Khi đã có tài khoản ngân hàng Nhật và ổn định hơn, đổi sang ahamo, LINEMO hoặc povo qua MNP (giữ số) có thể tiết kiệm ¥500-1.000/tháng.
※ Thông tin trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận chi tiết thủ tục tại quầy của chính quyền địa phương.