Zairyu NaviJAPAN LIFE GUIDE

```html

Verified: Invalid Date | Japan Life Guide

⚠️ Legal Notice

Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia về các vấn đề liên quan đến tư cách cư trú.

Tìm chuyên gia tư vấn visa

Tìm chuyên gia tư vấn visa
Cư dân nước ngoài khám phá thông tin về loại visa tại trung tâm dịch vụ xuất nhập cảnh

Hướng Dẫn Hoàn Chỉnh về Các Loại Visa tại Nhật Bản

Nhật Bản cung cấp hơn 30 loại tình trạng cư trú, mỗi loại có các hoạt động cụ thể được phép, giới hạn thời gian và yêu cầu riêng. Việc chọn đúng loại visa là rất quan trọng — làm việc với loại visa sai có thể dẫn đến trục xuất. Tổng quan này đề cập đến các loại phổ biến nhất liên quan đến cư dân nước ngoài.

LoạiCác loại phổ biếnCho phép làm việc?Thời gian
Visa lao độngKỹ sư/Chuyên gia, Giảng viên, Lao động có tay nghềCó (trong lĩnh vực cụ thể)1–5 năm
Công nhân tay nghề đặc địnhSSW Loại 1, SSW Loại 2Có (các lĩnh vực được chỉ định)1–5 năm (Loại 1); không giới hạn (Loại 2)
Học sinhHọc sinh (留学)Hạn chế (28 giờ/tuần với giấy phép)1–4 năm
Gia đìnhVợ/chồng/Con cái của người Nhật, Người phụ thuộcVợ/chồng: không giới hạn; Người phụ thuộc: hạn chế với giấy phép6 tháng–5 năm
Cư dân lâu dàiNikkei, Người tị nạn, Trường hợp đặc biệtCó (không có hạn chế)1–5 năm
Cư dân vĩnh trúPRCó (không có hạn chế)Không giới hạn

Các loại visa lao động

Sơ đồ cây hiển thị tất cả các loại visa Nhật Bản được tổ chức theo loại

Visa lao động phổ biến nhất là "Kỹ sư / Chuyên gia về Nhân văn / Dịch vụ Quốc tế" (技術・人文知識・国際業務). Điều này bao gồm các kỹ sư CNTT, phiên dịch viên, nhà thiết kế, nhà tiếp thị và các vai trò chuyên nghiệp tương tự. Bạn cần có bằng cử nhân hoặc hơn 10 năm kinh nghiệm liên quan, cộng với một lời mời làm việc từ một nhà tuyển dụng Nhật Bản.

Visa Học Sinh

Người giữ visa học sinh có thể làm việc bán thời gian (tối đa 28 giờ mỗi tuần trong thời gian học, 40 giờ trong các kỳ nghỉ) với "Giấy phép tham gia hoạt động khác ngoài hoạt động được phép" (資格外活動許可). Nộp đơn tại cục quản lý xuất nhập cảnh địa phương của bạn.

Thay đổi hoặc Gia hạn Tình trạng của Bạn

Nộp đơn xin thay đổi hoặc gia hạn tại Cục Dịch vụ Xuất nhập cảnh Khu vực. Thời gian xử lý thường mất từ 2–8 tuần. Đừng để tình trạng hiện tại của bạn hết hạn trước khi nộp đơn.

Q: Tôi có thể chuyển từ visa học sinh sang visa lao động không?

Có. Nộp đơn xin "Thay đổi Tình trạng Cư trú" trước khi visa học sinh của bạn hết hạn. Bạn sẽ cần một lời mời làm việc và tài liệu từ nhà tuyển dụng của bạn. Thời gian xử lý mất từ 1–3 tháng. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia nếu tình huống của bạn phức tạp.

Q: Sự khác biệt giữa SSW Loại 1 và Loại 2 là gì?

SSW Loại 1 cho phép tối đa 5 năm tổng cộng mà không có người thân đi kèm. SSW Loại 2 không có giới hạn thời gian và cho phép các thành viên trong gia đình tham gia. Loại 2 yêu cầu phải vượt qua bài kiểm tra kỹ năng cấp cao hơn.

※ Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin. Các quy định về xuất nhập cảnh thường xuyên thay đổi. Vui lòng tham khảo ý kiến luật sư chuyên về xuất nhập cảnh hoặc Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh cho trường hợp cụ thể của bạn.

※ Thông tin trên trang web này chỉ để tham khảo. Vui lòng xác nhận chi tiết quy trình tại văn phòng chính quyền địa phương của bạn.

Tải danh sách kiểm tra

Tải danh sách kiểm tra

Câu hỏi thường gặp

Can I switch from a student visa to a work visa?

Yes. Apply for a Change of Status of Residence before your student visa expires. You will need a job offer and documents from your employer.

What is the difference between SSW Type 1 and Type 2?

SSW Type 1 allows up to 5 years with no family. SSW Type 2 has no duration limit and permits family members.

Bước tiếp theo →

Next procedures:

Related Articles

※ Thông tin trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận chi tiết thủ tục tại quầy của chính quyền địa phương.