Câu trả lời nhanh
Công việc trong nhà máy là một trong những lựa chọn việc làm dễ tiếp cận nhất cho công nhân nước ngoài tại Nhật Bản, đặc biệt là dưới các loại visa Lao động Kỹ năng Đặc định (特定技能) và Đào tạo Thực tập Kỹ năng (技能実習). Mức lương hàng tháng dao động từ ¥180,000 đến ¥300,000, và nhiều vị trí bao gồm chỗ ở miễn phí hoặc được trợ cấp từ công ty (寮).
Tại sao chọn công việc trong nhà máy?
Ngành sản xuất sử dụng hơn 10 triệu người tại Nhật Bản, và lĩnh vực này đang đối mặt với tình trạng thiếu lao động nghiêm trọng. Công nhân nước ngoài lấp đầy khoảng trống quan trọng, đặc biệt trong chế biến thực phẩm, linh kiện ô tô, lắp ráp điện tử và gia công kim loại. Những lợi thế chính cho công nhân nước ngoài:
- ✅ Không yêu cầu thông thạo tiếng Nhật — Nhiều nhà máy hoạt động với nhu cầu ngôn ngữ tối thiểu
- ✅ Có chỗ ở công ty — Giảm đáng kể chi phí sinh hoạt
- ✅ Trả lương làm thêm giờ — Thời gian làm thêm trong nhà máy được theo dõi chặt chẽ và trả lương từ 125-150%
- ✅ Thu nhập ổn định — Ca làm việc đều đặn, lương dự đoán được
- ✅ Bảo lãnh visa — Nhiều công ty xử lý thủ tục visa
Các loại visa cho công việc trong nhà máy
| Loại visa | Thời gian | Ngành nghề | Yêu cầu |
|---|---|---|---|
| 特定技能1号 (SSW-1) | Tối đa 5 năm | 14 lĩnh vực bao gồm sản xuất, thực phẩm | Đậu bài kiểm tra kỹ năng + bài kiểm tra tiếng Nhật (N4~) |
| 特定技能2号 (SSW-2) | Có thể gia hạn | Mở rộng lĩnh vực | Bài kiểm tra kỹ năng nâng cao, kinh nghiệm làm việc |
| 技能実習 (TITP) | 3-5 năm | 85+ loại công việc | Thông qua tổ chức gửi |
| Cư trú vĩnh viễn / Vợ/chồng | Không giới hạn | Bất kỳ | Không có hạn chế công việc |
| 定住者 (Cư trú dài hạn) | Có thể gia hạn | Bất kỳ | Không có hạn chế công việc |
Mức lương theo ngành nghề
| Ngành nghề | Lương hàng tháng | Có làm thêm giờ | Có chỗ ở |
|---|---|---|---|
| Linh kiện ô tô | ¥200,000~¥280,000 | ¥250,000~¥350,000 | Thường xuyên (¥0~20,000/tháng) |
| Chế biến thực phẩm | ¥180,000~¥240,000 | ¥220,000~¥300,000 | Đôi khi |
| Lắp ráp điện tử | ¥190,000~¥260,000 | ¥230,000~¥320,000 | Thường xuyên |
| Gia công kim loại/plastic | ¥200,000~¥300,000 | ¥250,000~¥380,000 | Thường xuyên |
| Kho/ logistics | ¥180,000~¥250,000 | ¥220,000~¥310,000 | Đôi khi |
Cách tìm việc trong nhà máy
💡 PR
Trang web tìm việc trong nhà máy với danh sách chỗ ở công ty. Tìm việc trên toàn Nhật Bản với các bộ lọc thân thiện với người nước ngoài — sản xuất, chế biến thực phẩm, logistics và nhiều hơn nữa. Tìm việc trong nhà máy →
⚠️ Tuyên bố miễn trừ
Mức lương dao động là gần đúng và thay đổi theo vùng, công ty và kinh nghiệm. Luôn xác nhận các điều khoản trực tiếp với nhà tuyển dụng. Các yêu cầu về visa có thể thay đổi — tham khảo ý kiến chuyên gia về nhập cư cho tình huống cụ thể của bạn. Bài viết này chứa các liên kết quảng cáo (PR).
Cập nhật lần cuối: Tháng 4 năm 2026.